Thứ Bảy, 18 tháng 5, 2019

Đồng hồ đo lực BFG 500 Mecmesin

BFG500 Đồng hồ đo lực đa năng, Mecmesin / Anh Quốc
Model: BFG 500
(BFG 500 - Basic Force Gauge 500 Newton)
 -  Thang đo: 500 N (110 lbf / 50kgf)
 - Độ phân giải: 0.1 N (0.02 lbf / 0.01 kgf)
 - Độ chính xác: ±0.25 % of full scale
 - Lựa chọn đơn vị đo: mN, N, kN, gf, kgf, ozf, lbf
 - Tốc độ xử lý mẫu: 1000 Hz
 - Quá tải: 150% full scale
 - Kích thước: W70 x D32 x H201 mm / 650 g
 - Cung cấp bao gồm: Pin/Cục nguồn/Miếng nén/Móc kéo/Certificate.


Kết quả hình ảnh cho BFG Mecmesin


Vui lòng liên hệ: Hoa Ý Co Ltd | Mr. Việt | 0986817366 | labinstrument.hoay@yahoo.com

Thứ Tư, 8 tháng 5, 2019

Dung dịch đệm pH Hamilton

HSX: Hamilton Mĩ




Part # / RefpH ValuepH AccuracyStability Months (after date of manufacturing)CertificatePackage
238271
1.09
± 0.02 pH
60
Hamilton
500 mL
238273
2
± 0.02 pH
60
Hamilton
500 mL
238187
10.01
± 0.02 pH
60
DAkkS
10 L
238223
10.01
± 0.02 pH
60
DAkkS
500 mL
238321
10.01
± 0.02 pH
60
DAkkS
250 mL
238898
10.01
± 0.02 pH
60
DAkkS
990 L
238923
10.01
± 0.02 pH
60
DAkkS
3 x 500 mL
238278
11
± 0.05 pH
24
Hamilton
500 mL
238279
12
± 0.05 pH
24
Hamilton
500 mL
238272
1.68
± 0.02 pH
60
Hamilton
500 mL
238274
3.06
± 0.02 pH
60
Hamilton
500 mL
238194
4.01
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
10 L
238217
4.01
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
500 mL
238317
4.01
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
250 mL
238332
4.01
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
5 L
238895
4.01
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
990 L
238917
4.01
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
3 x 500 mL
238924
4.01/7.00/10.01
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
500 mL, each
238922
4.01/7.00/9.21
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
500 mL, each
238275
5
± 0.02 pH
60
Hamilton
500 mL
238276
6
± 0.02 pH
60
Hamilton
500 mL
238188
7
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
10 L
238218
7
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
500 mL
238318
7
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
250 mL
238333
7
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
5 L
238896
7
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
990 L
238918
7
± 0.01 / ± 0.02 pH
± 0.01 pH: 24 / ± 0.02 pH: 60
DAkkS
3 x 500 mL
238277
8
± 0.02 pH
60
Hamilton
500 mL
238216
9.21
± 0.02 pH
60
DAkkS
10 L
238219
9.21
± 0.02 pH
60
DAkkS
500 mL
238319
9.21
± 0.02 pH
60
DAkkS
250 mL
238897
9.21
± 0.02 pH
60
DAkkS
990 L
238919
9.21
± 0.02 pH
60
DAkkS
3 x 500 mL